false pretense

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi lừa dối bằng cách giả vờ hoặc khai báo sai sự thật: "False pretense" chỉ hành động cố ý đưa ra những thông tin sai lệch hoặc giả tạo nhằm đánh lừa người khác, thường để đạt được lợi ích cá nhân (đặc biệt tài sản hoặc quyền lợi).
    • Tội lừa đảo (trong luật pháp): Trong ngữ cảnh pháp , "false pretense" một tội danh liên quan đến ý định lừa đảo, thông qua việc trình bày sai sự thật, nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích từ nạn nhân.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đã lấy được số tiền bằng hành vi lừa dối, tự xưng nhân viên từ thiện.)
  • (Hợp đồng được dưới sự lừa dối; công ty chưa bao giờ ý định giao hàng.)
  • ( ấy bị buộc tội lừa đảo bán đồ trang sức giả mạo vàng thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under false pretense": cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ việc làm điều đó dựa trên sự lừa dối.
    • He entered the building under false pretense, pretending to be a journalist. (Anh ta vào tòa nhà bằng cách lừa dối, giả vờ làm phóng viên.)
  • "By false pretense": Tương tự như "under false pretense", nhưng nhấn mạnh phương thức thực hiện.
    • The scammer gained access to her bank account by false pretense. (Kẻ lừa đảo đã truy cập vào tài khoản ngân hàng của ấy bằng hành vi lừa dối.)
Biến thể từ gần giống
  • False pretenses (danh từ số nhiều): Cách viết biến thể phổ biến, có nghĩa tương tự "false pretense".
    • He was convicted of obtaining property by false pretenses. (Anh ta bị kết tội chiếm đoạt tài sản bằng hành vi lừa dối.)
  • Pretense (danh từ): Sự giả vờ, sự làm bộ.
    • Her kindness was just a pretense. (Lòng tốt của ấy chỉ giả vờ.)
  • Pretend (động từ): Giả vờ, làm ra vẻ.
    • Don't pretend to be someone you're not. (Đừng giả vờ người bạn không phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Deception: Sự lừa dối, hành động đánh lừa người khác.
  • Fraud: Gian lận, lừa đảo, thường mang tính pháp .
  • Misrepresentation: Sự trình bày sai sự thật, thường dùng trong hợp đồng hoặc giao dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "false pretense". Tuy nhiên, động từ "to obtain" thường đi kèm: .
Thành ngữ liên quan
  • Under a false flag: Hành động dưới danh nghĩa giả mạo, tương tự "under false pretense".
    • The operation was carried out under a false flag to avoid suspicion. (Chiến dịch được thực hiện dưới danh nghĩa giả mạo để tránh sự nghi ngờ.)
  • Cry wolf: Kêu cứu giả, tạo ra sự lừa dối để gây chú ý.
    • He cried wolf so many times that no one believed him when he was in real danger. (Anh ta kêu cứu giả nhiều lần đến nỗi không ai tin anh ta khi anh ta thực sự gặp nguy hiểm.)